south sea islands

south sea islands

A family enjoys a sunny day on a south sea islands beach.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ địa danh, thường dùngdạng số nhiều): - Các đảoNam Thái Bình Dương: "south sea islands" dùng để chỉ bất kỳ hòn đảo nào nằmkhu vực phía nam hoặc tây nam của trung tâm Thái Bình Dương. Thuật ngữ này thường gợi lên hình ảnh về những hòn đảo nhiệt đới xa xôi, hoang nền văn hóa bản địa phong phú.

dụ sử dụng
  • (Các đảoNam Thái Bình Dương nổi tiếng với những bãi biển hoang rạn san hô.)
  • (Nhiều nhà thám hiểm đã đến các đảoNam Thái Bình Dương để tìm kiếm vùng đất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the South Sea Islands" (viết hoa): thường dùng để chỉ một nhóm đảo cụ thể trong lịch sử, như quần đảo Polynesia, Melanesia, hoặc Micronesia.

    • The South Sea Islands were a popular destination for 19th-century whalers. (Các đảoNam Thái Bình Dương điểm đến phổ biến cho các tàu săn cá voi thế kỷ 19.)
  • "south sea islands" (viết thường): dùng tổng quát hơn, chỉ bất kỳ hòn đảo nào trong khu vực.

    • She dreamed of living on a south sea island, far from civilization. ( ấy mơ ước được sống trên một hòn đảoNam Thái Bình Dương, xa nền văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • South Sea (danh từ riêng): Biển Nam, tên gọi lịch sử cho Thái Bình Dương.
  • Island (danh từ): hòn đảo nói chung.
  • South Pacific Islands (danh từ): các đảoNam Thái Bình Dương, đồng nghĩa gần với "south sea islands" nhưng mang tính địa chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pacific islands: các đảoThái Bình Dương.
  • Tropical islands: các đảo nhiệt đới.
  • Remote islands: các đảo xa xôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "south sea islands" đây danh từ chỉ địa danh. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm như: - Sail to the south sea islands: đi thuyền đến các đảoNam Thái Bình Dương. - The crew sailed to the south sea islands after months at sea. (Thủy thủ đoàn đã đi thuyền đến các đảoNam Thái Bình Dương sau nhiều tháng trên biển.)

Thành ngữ liên quan
  • A South Sea island paradise: thiên đường đảo Nam Thái Bình Dương, chỉ một nơi lý tưởng, đẹp như .
    • They described their vacation as a South Sea island paradise. (Họ miêu tả kỳ nghỉ của mình như một thiên đường đảo Nam Thái Bình Dương.)